Trang chủHFY • ASX
add
Hubify Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,17 Tr | -6,57% |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | -7,90% |
Thu nhập ròng | -121,28 N | 42,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,91 | 38,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,29 N | 9,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,02 Tr | 9,66% |
Tổng tài sản | 10,06 Tr | -11,28% |
Tổng nợ | 3,73 Tr | -14,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 511,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -121,28 N | 42,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 175,54 N | 195,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 118,74 N | 1.079,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -77,18 N | -13,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 217,10 N | 1.137,24% |
Dòng tiền tự do | 199,14 N | 34,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web