Trang chủHGBS11 • BVMF
add
Hedge Brasil Shopping FI Imobiliario - Un
Giá đóng cửa hôm trước
20,94 R$
Mức chênh lệch một ngày
20,87 R$ - 21,01 R$
Phạm vi một năm
16,81 R$ - 21,05 R$
Số lượng trung bình
267,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,83 Tr | 48,28% |
Chi phí hoạt động | 18,00 Tr | 42,92% |
Thu nhập ròng | 337,58 Tr | 46,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 125,57 | -1,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 N | 0,00% |
Tổng tài sản | 3,27 T | 45,72% |
Tổng nợ | 321,94 Tr | 1.229,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 337,58 Tr | 46,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 157,48 Tr | -2,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -253,91 Tr | -1.769,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 401,88 Tr | 366,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 305,46 Tr | 8.869,97% |
Dòng tiền tự do | 388,86 Tr | 244,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006