Trang chủHGH • ASX
add
Heartland Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,03 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 1,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T NZD
Số lượng trung bình
9,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,27 Tr | 55,40% |
Chi phí hoạt động | 44,43 Tr | -5,01% |
Thu nhập ròng | 24,42 Tr | 1.252,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,05 | 771,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 330,00 Tr | 15,05% |
Tổng tài sản | 8,81 T | 0,60% |
Tổng nợ | 7,52 T | -0,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 942,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,42 Tr | 1.252,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,65 Tr | -12,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,39 Tr | -73,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,95 Tr | 76,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,57 Tr | 115,50% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1875
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
613