Trang chủHHH • CVE
add
Helius Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,25 $
Mức chênh lệch một ngày
4,26 $ - 4,49 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 4,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
163,93 Tr CAD
Số lượng trung bình
48,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
SEDG
5,47%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 264,05 N | 324,08% |
Thu nhập ròng | -324,18 N | -440,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -253,94 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 934,80 N | 2.286,28% |
Tổng tài sản | 1,91 Tr | 97,55% |
Tổng nợ | 809,18 N | 60,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 141,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -324,18 N | -440,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -362,58 N | -19.437,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,71 N | -0,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 54,62 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -356,22 N | -550,96% |
Dòng tiền tự do | -224,08 N | -841,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web