Trang chủHI • NYSE
add
Hillenbrand, Inc.
31,72 $
Sau giờ giao dịch:(0,22%)+0,070
31,79 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 18:59:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,72 $
Mức chênh lệch một ngày
31,71 $ - 31,78 $
Phạm vi một năm
18,36 $ - 35,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,24 T USD
Số lượng trung bình
818,41 N
Tỷ số P/E
52,11
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 652,10 Tr | -22,15% |
Chi phí hoạt động | 158,00 Tr | -18,39% |
Thu nhập ròng | 75,70 Tr | 418,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,61 | 567,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | -17,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,20 Tr | -22,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -385,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,80 Tr | -17,31% |
Tổng tài sản | 4,47 T | -14,73% |
Tổng nợ | 3,04 T | -19,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,70 Tr | 418,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,70 Tr | -59,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 108,30 Tr | 61,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -172,40 Tr | 28,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,40 Tr | -57,58% |
Dòng tiền tự do | 88,19 Tr | -42,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1906
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.200