Trang chủHIBISCS • KLSE
add
Hibiscus Petroleum Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,55 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,48 RM - 1,54 RM
Phạm vi một năm
1,36 RM - 1,93 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T MYR
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
18,06
Tỷ lệ cổ tức
6,04%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 433,06 Tr | -9,29% |
Chi phí hoạt động | 176,85 Tr | -9,73% |
Thu nhập ròng | 20,10 Tr | -73,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,64 | -70,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 180,24 Tr | 28,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 306,84 Tr | -61,44% |
Tổng tài sản | 7,38 T | 26,66% |
Tổng nợ | 4,66 T | 51,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 737,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,10 Tr | -73,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 198,70 Tr | -61,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -203,59 Tr | -4,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,32 Tr | 70,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,84 Tr | -134,09% |
Dòng tiền tự do | -30,25 Tr | -109,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
748