Trang chủHIK • BIT
add
Haiki+ SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 €
Mức chênh lệch một ngày
0,52 € - 0,52 €
Phạm vi một năm
0,45 € - 0,79 €
Giá trị vốn hóa thị trường
67,51 Tr EUR
Số lượng trung bình
215,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,69 Tr | 30,89% |
Chi phí hoạt động | 21,08 Tr | 206,90% |
Thu nhập ròng | 684,80 N | 54,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,04 | 18,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,76 Tr | 50,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,62 Tr | 69,90% |
Tổng tài sản | 325,39 Tr | 37,52% |
Tổng nợ | 294,87 Tr | 44,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 684,80 N | 54,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,64 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,38 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,16 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,37 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 2,00 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
653