Trang chủHIMATSEIDE • NSE
add
Himatsingka Seide Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
72,64 ₹
Mức chênh lệch một ngày
74,96 ₹ - 79,78 ₹
Phạm vi một năm
72,01 ₹ - 168,66 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,87 T INR
Số lượng trung bình
638,00 N
Tỷ số P/E
12,72
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,11 T | -11,59% |
Chi phí hoạt động | 2,25 T | -4,73% |
Thu nhập ròng | 76,56 Tr | -64,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,25 | -60,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 930,72 Tr | -14,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 5,27% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,56 Tr | -64,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
6.945