Trang chủHIND • NASDAQ
add
Vyome Holdings Inc
2,14 $
Trước giờ mở cửa:(6,69%)-0,14
2,00 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 08:11:57 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,54 $
Mức chênh lệch một ngày
2,12 $ - 2,38 $
Phạm vi một năm
2,12 $ - 392,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,08 Tr USD
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,63 N | -59,03% |
Chi phí hoạt động | 886,83 N | 178,82% |
Thu nhập ròng | -8,43 Tr | -1.439,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,36 N | -3.658,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -865,97 N | -213,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,71 Tr | 11.577,47% |
Tổng tài sản | 7,05 Tr | 420,22% |
Tổng nợ | 3,13 Tr | -42,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -125,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,43 Tr | -1.439,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,77 Tr | -373,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,11 Tr | 2.498,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,32 Tr | 5.415,39% |
Dòng tiền tự do | 289,08 N | 195,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
18