Trang chủHINDOILEXP • NSE
add
Hindustan Oil Exploration Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
144,96 ₹
Mức chênh lệch một ngày
117,65 ₹ - 145,34 ₹
Phạm vi một năm
117,65 ₹ - 198,99 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,78 T INR
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
15,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 753,80 Tr | -48,55% |
Chi phí hoạt động | 292,06 Tr | -0,92% |
Thu nhập ròng | 82,76 Tr | -80,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,98 | -62,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 266,35 Tr | -63,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 759,04 Tr | -48,19% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,76 Tr | -80,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
119