Trang chủHINDWAREAP • NSE
add
Hindware Home Innovation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
229,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
227,58 ₹ - 250,37 ₹
Phạm vi một năm
177,42 ₹ - 392,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
20,55 T INR
Số lượng trung bình
105,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,80 T | 6,33% |
Chi phí hoạt động | 2,46 T | -4,09% |
Thu nhập ròng | 49,20 Tr | 131,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,72 | 129,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 608,60 Tr | 53,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,60 Tr | 90,52% |
Tổng tài sản | 25,32 T | 1,14% |
Tổng nợ | 17,69 T | -7,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,20 Tr | 131,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
284