Trang chủHITECH • NSE
add
Hi-Tech Pipes Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
82,51 ₹
Mức chênh lệch một ngày
80,50 ₹ - 82,79 ₹
Phạm vi một năm
70,70 ₹ - 134,63 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,43 T INR
Số lượng trung bình
809,28 N
Tỷ số P/E
20,28
Tỷ lệ cổ tức
0,03%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,51%
0,53%
3,46%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,59 T | 21,66% |
Chi phí hoạt động | 394,86 Tr | 3,59% |
Thu nhập ròng | 202,58 Tr | 11,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,36 | -8,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 440,95 Tr | 4,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | 354,45% |
Tổng tài sản | 19,08 T | 35,05% |
Tổng nợ | 6,09 T | -8,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 202,58 Tr | 11,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
535