Trang chủHITECHGEAR • NSE
add
Hi-Tech Gears Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
548,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
521,25 ₹ - 575,00 ₹
Phạm vi một năm
521,25 ₹ - 897,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,69 T INR
Số lượng trung bình
2,84 N
Tỷ số P/E
47,36
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 T | 9,00% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | 16,41% |
Thu nhập ròng | 8,55 Tr | -87,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,38 | -88,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 186,30 Tr | -25,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 303,99 Tr | -37,72% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,55 Tr | -87,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
505