Trang chủHKB • KLSE
add
Hartanah Kenyalang Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,20 RM - 0,21 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,21 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
120,90 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
36,04
Tỷ lệ cổ tức
0,50%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,21 Tr | -35,35% |
Chi phí hoạt động | 2,30 Tr | -9,47% |
Thu nhập ròng | 622,75 N | -75,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,57 | -61,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 Tr | -77,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,63 Tr | 54,57% |
Tổng tài sản | 85,47 Tr | -5,07% |
Tổng nợ | 39,82 Tr | -38,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 620,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 622,75 N | -75,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -446,38 N | -138,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,16 N | 83,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,59 Tr | -1.300,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,17 Tr | -828,79% |
Dòng tiền tự do | -3,68 Tr | -249,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
160