Trang chủHKB • KLSE
add
Hartanah Kenyalang Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,18 RM - 0,18 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
111,60 Tr MYR
Số lượng trung bình
766,07 N
Tỷ số P/E
52,02
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,22 Tr | -35,35% |
Chi phí hoạt động | 2,04 Tr | -14,56% |
Thu nhập ròng | 624,00 N | -75,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,58 | -61,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 Tr | -72,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,41 Tr | 40,72% |
Tổng tài sản | 85,61 Tr | -4,91% |
Tổng nợ | 39,96 Tr | -38,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 620,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 624,00 N | -75,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,96 Tr | 157,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -178,00 N | 78,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,96 Tr | -2.184,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,18 Tr | -830,18% |
Dòng tiền tự do | -4,74 Tr | -285,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
160