Trang chủHKTM • IST
add
Hidropar Hrkt Kntrl Tknljlr Mrkz Sny v T
Giá đóng cửa hôm trước
10,95 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,90 ₺ - 11,21 ₺
Phạm vi một năm
9,60 ₺ - 20,34 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 T TRY
Số lượng trung bình
2,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,99 Tr | -31,64% |
Chi phí hoạt động | 45,56 Tr | -38,76% |
Thu nhập ròng | -11,82 Tr | 55,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,23 | 34,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,40 Tr | 192,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 87,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,19 Tr | 256,28% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 71,25% |
Tổng nợ | 1,11 T | 56,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,82 Tr | 55,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,11 Tr | 329,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,74 Tr | 107,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,29 Tr | -82,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,51 Tr | 109,87% |
Dòng tiền tự do | -20,35 Tr | -6,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
231