Trang chủHL • BKK
add
Healthlead PCL
Giá đóng cửa hôm trước
6,25 ฿
Mức chênh lệch một ngày
6,25 ฿ - 6,50 ฿
Phạm vi một năm
5,40 ฿ - 8,45 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 T THB
Số lượng trung bình
103,70 N
Tỷ số P/E
22,07
Tỷ lệ cổ tức
3,44%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 577,32 Tr | 7,12% |
Chi phí hoạt động | 122,14 Tr | 12,11% |
Thu nhập ròng | 27,83 Tr | -10,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,82 | -16,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,47 Tr | 4,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 549,33 Tr | 6,33% |
Tổng tài sản | 1,54 T | 2,46% |
Tổng nợ | 568,31 Tr | 15,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 967,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,83 Tr | -10,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,06 Tr | 160,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,04 Tr | -469,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,52 Tr | -276,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,50 Tr | -439,65% |
Dòng tiền tự do | 52,32 Tr | 836,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 12, 2018
Trang web
Nhân viên
807