Trang chủHLEO • OTCMKTS
add
Helio Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,33 $
Mức chênh lệch một ngày
1,22 $ - 1,27 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 9,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,64 Tr USD
Số lượng trung bình
61,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 784,59 N | -52,85% |
Chi phí hoạt động | 1,00 Tr | 9,80% |
Thu nhập ròng | -950,75 N | -153,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -121,18 | -438,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -896,23 N | -160,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,93 N | — |
Tổng tài sản | 1,65 Tr | — |
Tổng nợ | 5,01 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -119,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -292,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -950,75 N | -153,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -323,43 N | 62,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 351,66 N | -20,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,23 N | 106,64% |
Dòng tiền tự do | 139,80 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35