Trang chủHLLK • OTCMKTS
add
Hallmark Venture Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 3,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,38 Tr USD
Số lượng trung bình
626,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 59,16 N | 1.445,83% |
Thu nhập ròng | -669,32 N | -634,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,60 N | — |
Tổng tài sản | 4,60 N | -95,55% |
Tổng nợ | 217,24 N | -73,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -212,64 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4.637,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 41,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -669,32 N | -634,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -79,44 N | -9.505,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,26 N | -18,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,83 N | — |
Dòng tiền tự do | -289,48 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web