Trang chủHLLY • NYSE
add
Holley Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,05 $
Mức chênh lệch một ngày
4,01 $ - 4,14 $
Phạm vi một năm
1,60 $ - 4,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
486,62 Tr USD
Số lượng trung bình
734,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 138,37 Tr | 3,23% |
Chi phí hoạt động | 42,61 Tr | 11,30% |
Thu nhập ròng | -806,00 N | 87,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,58 | 87,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | 400,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,35 Tr | 18,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 274,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,72 Tr | -0,06% |
Tổng tài sản | 1,17 T | -1,61% |
Tổng nợ | 725,38 Tr | -0,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 439,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -806,00 N | 87,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,43 Tr | 525,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,51 Tr | -1.671,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,02 Tr | -5.420,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,12 Tr | -463,29% |
Dòng tiền tự do | -8,65 Tr | -3.074,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1903
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.467