Trang chủHLMS • TLV
add
Holmes Place International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
663,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
630,10 ILA - 654,00 ILA
Phạm vi một năm
630,10 ILA - 800,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
651,18 Tr ILS
Số lượng trung bình
29,22 N
Tỷ số P/E
21,86
Tỷ lệ cổ tức
5,41%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 153,02 Tr | 3,91% |
Chi phí hoạt động | 12,98 Tr | -2,90% |
Thu nhập ròng | 6,07 Tr | -40,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,97 | -42,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,20 Tr | 10,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,28 Tr | 15,85% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 16,52% |
Tổng nợ | 1,37 T | 12,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 177,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,07 Tr | -40,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,97 Tr | 2,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,70 Tr | 7,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,65 Tr | 158,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,91 Tr | 2.238,56% |
Dòng tiền tự do | 8,91 Tr | -76,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
1.999