Trang chủHLO • ASX
add
Helloworld Travel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,57 $
Mức chênh lệch một ngày
1,57 $ - 1,62 $
Phạm vi một năm
1,30 $ - 2,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
257,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
368,79 N
Tỷ số P/E
5,31
Tỷ lệ cổ tức
6,98%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,58 Tr | 10,71% |
Chi phí hoạt động | 40,96 Tr | 6,29% |
Thu nhập ròng | 15,29 Tr | 166,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,09 | 140,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,08 Tr | -15,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,34 Tr | 17,09% |
Tổng tài sản | 590,94 Tr | 6,94% |
Tổng nợ | 231,83 Tr | 5,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 359,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,29 Tr | 166,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,92 Tr | 71,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,51 Tr | 33,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,19 Tr | 273,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,02 Tr | 101,93% |
Dòng tiền tự do | 6,50 Tr | -19,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
752