Trang chủHLP • NASDAQ
add
Hongli Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,06 $
Mức chênh lệch một ngày
1,04 $ - 1,10 $
Phạm vi một năm
0,61 $ - 1,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,38 Tr USD
Số lượng trung bình
71,02 N
Tỷ số P/E
18,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,79 Tr | 37,71% |
Chi phí hoạt động | 1,00 Tr | -49,82% |
Thu nhập ròng | 495,02 N | 152,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,33 | 137,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 869,20 N | 242,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 923,33 N | -0,76% |
Tổng tài sản | 67,84 Tr | 107,49% |
Tổng nợ | 12,34 Tr | 2,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 495,02 N | 152,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -138,10 N | 77,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,41 N | 84,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 158,97 N | -81,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,00 | -99,91% |
Dòng tiền tự do | 517,07 N | 2,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
167