Trang chủHLRTF • OTCMKTS
add
Hillcrest Energy Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,049 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
273,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,28 Tr | -42,64% |
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | 48,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,21 Tr | 43,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,62 N | 87,00% |
Tổng tài sản | 2,16 Tr | -36,84% |
Tổng nợ | 6,88 Tr | 359,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -151,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 212,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | 48,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -470,35 N | 42,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 620,07 N | -9,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 149,72 N | 213,86% |
Dòng tiền tự do | -734,23 N | -2.517,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2