Trang chủHLS • TSE
add
HLS Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,40 $
Mức chênh lệch một ngày
4,40 $ - 4,40 $
Phạm vi một năm
3,93 $ - 5,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
137,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,20 Tr | -2,23% |
Chi phí hoạt động | 10,68 Tr | -8,07% |
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | 55,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,79 | 54,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 60,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,18 Tr | 11,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,72 Tr | -32,84% |
Tổng tài sản | 137,53 Tr | -13,99% |
Tổng nợ | 75,86 Tr | -14,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | 55,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,51 Tr | 103,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -316,00 N | -2.330,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,37 Tr | -102,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 945,00 N | 1.225,00% |
Dòng tiền tự do | 6,69 Tr | 55,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
85