Trang chủHMAM • TLV
add
Hamama Meir Trading 1996 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
577,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
590,90 ILA - 597,60 ILA
Phạm vi một năm
354,00 ILA - 813,80 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
83,83 Tr ILS
Số lượng trung bình
409,00
Tỷ số P/E
5,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,75 Tr | 5,89% |
Chi phí hoạt động | 3,09 Tr | -15,64% |
Thu nhập ròng | 2,14 Tr | 92,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,41 | 82,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 Tr | 59,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,32 Tr | -7,31% |
Tổng tài sản | 189,93 Tr | 10,67% |
Tổng nợ | 83,06 Tr | 4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,14 Tr | 92,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,83 Tr | -132,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,50 N | -15,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,60 Tr | 122,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,28 Tr | -1.822,56% |
Dòng tiền tự do | 2,12 Tr | -12,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
35