Trang chủHMC • ASX
add
HMC Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,31 $
Mức chênh lệch một ngày
2,24 $ - 2,42 $
Phạm vi một năm
2,24 $ - 7,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
969,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,11%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,40 Tr | -21,18% |
Chi phí hoạt động | 32,15 Tr | -0,16% |
Thu nhập ròng | 8,50 Tr | -89,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,92 | -87,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,25 Tr | -40,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 574,80 Tr | -41,48% |
Tổng tài sản | 3,45 T | 38,75% |
Tổng nợ | 1,64 T | 316,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 412,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,50 Tr | -89,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -173,00 Tr | -1.911,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,65 Tr | 53,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 140,15 Tr | -14,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,60 Tr | 130,57% |
Dòng tiền tự do | 5,75 Tr | -69,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web