Trang chủHMD • ASX
add
HeraMED Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,036 $ - 0,036 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
907,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,74 N | -22,88% |
Chi phí hoạt động | 857,25 N | -47,27% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | 29,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,62 N | 8,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -816,80 N | 45,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 954,45 N | -32,09% |
Tổng tài sản | 1,58 Tr | -49,18% |
Tổng nợ | 1,00 Tr | -48,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 576,04 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 875,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -130,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -358,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | 29,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -967,46 N | 28,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -115,67 N | -107,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,09 Tr | -732,81% |
Dòng tiền tự do | -403,40 N | 47,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web