Trang chủHMI • LON
add
Harvest Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,20 GBX - 0,25 GBX
Phạm vi một năm
0,20 GBX - 0,65 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 Tr GBP
Số lượng trung bình
437,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,27 N | -57,88% |
Chi phí hoạt động | 734,21 N | 0,83% |
Thu nhập ròng | -990,06 N | -11,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -383,35 | -164,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -626,41 N | -18,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 534,46 N | 18,73% |
Tổng tài sản | 8,89 Tr | -10,43% |
Tổng nợ | 4,76 Tr | -7,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 503,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -990,06 N | -11,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -156,77 N | 64,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,04 N | -438,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,28 N | -117,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -239,47 N | -38,66% |
Dòng tiền tự do | -480,51 N | -45,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web