Trang chủHMMC • CVE
add
Hemlo Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,66 $
Mức chênh lệch một ngày
6,00 $ - 6,40 $
Phạm vi một năm
3,63 $ - 7,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 T CAD
Số lượng trung bình
452,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 345,14 Tr | 26,48% |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | -11,51% |
Thu nhập ròng | 61,24 Tr | 134,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,74 | 85,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,11 Tr | 68,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 Tr | -44,76% |
Tổng tài sản | 474,70 Tr | 1,19% |
Tổng nợ | 211,75 Tr | 15,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 262,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,24 Tr | 134,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 120,85 Tr | 107,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,83 Tr | 8,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,02 Tr | -418,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,01 Tr | -1.409,80% |
Dòng tiền tự do | 80,87 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
700