Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,79%
1.091,60
+8,56
+0,79%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,43%
605,00
+2,62
+0,43%
602,38602,38605,80599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,16%
1.257,28
+14,45
+1,16%
1.242,831.229,311.257,261.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,39%
1.754,79
+40,97
+2,39%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,25%
641,56
+1,57
+0,25%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,51%
850,07
+12,66
+1,51%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,05%
216,47
+2,25
+1,05%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,65%
3.183,62
-20,76
-0,65%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,06%
944,40
+19,02
+2,06%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,35%
1.476,65
+34,18
+2,35%
1.442,711.443,011.477,001.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,10%
2.363,64
+2,30
+0,10%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
HMNTY:OTCMKTS
HEMNET GROUP ADR
12,32 US$
+0,41%
(+0,050) 1 ngày
30 thg 4, 09:30:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HMNTY...
Mở
12,32 US$
Cao
12,32 US$
Thấp
12,32 US$
Vốn hoá thị trường
10,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
411,00
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,56 US$
Beta
1,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,51 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về HEMNET GROUP ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
483,50 Tr
366,70 Tr
348,10 Tr
247,40 Tr
Giá vốn hàng bán
56,70 Tr
39,60 Tr
60,60 Tr
-
Chi phí doanh thu
56,70 Tr
39,60 Tr
60,60 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,70 Tr
131,70 Tr
133,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
189,10 Tr
155,80 Tr
157,80 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
245,80 Tr
195,40 Tr
218,40 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
237,70 Tr
171,30 Tr
129,70 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,00 N
-300,00 N
600,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
233,30 Tr
166,80 Tr
126,50 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
233,30 Tr
166,80 Tr
126,50 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
48,30 Tr
34,40 Tr
26,20 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
20,70%
20,62%
20,71%
-
Chi phí hoạt động khác
200,00 N
-
300,00 N
-
Thu nhập ròng
185,00 Tr
132,40 Tr
100,30 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
38,26%
36,11%
28,81%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,94
1,40
1,07
0,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,70 Tr
-4,20 Tr
-5,20 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-4,70 Tr
-4,20 Tr
-3,90 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,20 Tr
24,10 Tr
23,90 Tr
-
EBITDA
257,80 Tr
192,30 Tr
150,50 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,20 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay