Trang chủHNG • ASX
add
Hancock & Gore Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
114,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
161,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,50 N | 55,71% |
Chi phí hoạt động | 1,25 Tr | 2,34% |
Thu nhập ròng | -872,00 N | -278,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,60 N | -214,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,19 Tr | -0,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,43 Tr | -40,50% |
Tổng tài sản | 170,01 Tr | 43,15% |
Tổng nợ | 28,02 Tr | 192,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 542,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -872,00 N | -278,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 924,50 N | 14.123,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,72 Tr | -3,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,05 Tr | -119,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,84 Tr | -208,56% |
Dòng tiền tự do | -635,06 N | -59,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1867
Trang web
Nhân viên
260