Trang chủHNGE • NYSE
add
Hinge Health Inc
Giá đóng cửa hôm trước
50,05 $
Mức chênh lệch một ngày
48,71 $ - 50,53 $
Phạm vi một năm
33,42 $ - 62,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,85 T USD
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,21 Tr | 53,27% |
Chi phí hoạt động | 132,33 Tr | 59,24% |
Thu nhập ròng | -1,84 Tr | -640,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,20 | -452,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,53 Tr | -70,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 480,03 Tr | — |
Tổng tài sản | 769,80 Tr | — |
Tổng nợ | 361,93 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 407,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,84 Tr | -640,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,40 Tr | 190,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,76 Tr | -2.425,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 531,00 N | 2.894,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,17 Tr | -21,79% |
Dòng tiền tự do | 92,92 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.514