Trang chủHNIT • OTCMKTS
add
Huineng Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,00 $
Phạm vi một năm
10,00 $ - 10,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
445,45 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,70 N | -6,00% |
Chi phí hoạt động | 13,90 N | -11,96% |
Thu nhập ròng | -9,20 N | 14,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -195,66 | 9,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,04 N | 14,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 758,00 | -92,67% |
Tổng tài sản | 12,62 N | -40,24% |
Tổng nợ | 18,46 N | -39,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,84 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -218,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.848,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,20 N | 14,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,93 N | -451,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,52 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,41 N | 81,95% |
Dòng tiền tự do | 2,04 N | 143,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
1