Trang chủHNL • FRA
add
Hoenle AG
Giá đóng cửa hôm trước
9,18 €
Mức chênh lệch một ngày
9,22 € - 9,50 €
Phạm vi một năm
6,36 € - 11,65 €
Giá trị vốn hóa thị trường
57,48 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,98 Tr | -10,11% |
Chi phí hoạt động | 15,45 Tr | -5,04% |
Thu nhập ròng | -1,86 Tr | 84,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,77 | 83,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 371,00 N | -73,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 979,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,75 Tr | 3,26% |
Tổng tài sản | 145,52 Tr | -6,35% |
Tổng nợ | 68,48 Tr | -9,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,86 Tr | 84,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,96 Tr | 2,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,78 Tr | 7.329,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,94 Tr | -38,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,84 Tr | 126,01% |
Dòng tiền tự do | 4,26 Tr | 6,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
565