Trang chủHNNAZ • NASDAQ
add
Hennessy Advisors 4 875 Notes due 2026
Giá đóng cửa hôm trước
24,99 $
Phạm vi một năm
24,11 $ - 25,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,60 Tr USD
Số lượng trung bình
891,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
OSPTX
0,30%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,50 Tr | -3,17% |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | -16,46% |
Thu nhập ròng | 2,42 Tr | 4,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,49 | 7,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,10 Tr | 3,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,44 Tr | 13,31% |
Tổng tài sản | 160,46 Tr | 5,50% |
Tổng nợ | 62,72 Tr | 3,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,42 Tr | 4,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,80 Tr | 10,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -176,00 N | -76,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,51 Tr | -5,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,11 Tr | 10,87% |
Dòng tiền tự do | 2,73 Tr | 32,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18