Trang chủHNVR • NASDAQ
add
Hanover Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
21,09 $
Mức chênh lệch một ngày
20,72 $ - 21,34 $
Phạm vi một năm
18,31 $ - 24,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
155,62 Tr USD
Số lượng trung bình
11,86 N
Tỷ số P/E
20,97
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,50 Tr | -28,99% |
Chi phí hoạt động | 12,01 Tr | -0,15% |
Thu nhập ròng | 33,00 N | -99,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,26 | -98,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 75,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 208,90 Tr | 28,27% |
Tổng tài sản | 2,38 T | 3,07% |
Tổng nợ | 2,18 T | 3,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 200,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,00 N | -99,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
185