Trang chủHOEGF • OTCMKTS
add
Hoegh Autoliners ASA
Giá đóng cửa hôm trước
14,20 $
Phạm vi một năm
6,25 $ - 14,39 $
Số lượng trung bình
5,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 358,35 Tr | 1,71% |
Chi phí hoạt động | 36,80 Tr | -10,25% |
Thu nhập ròng | 104,54 Tr | -24,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,17 | -25,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,55 | -24,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,41 Tr | -28,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,46 Tr | 44,07% |
Tổng tài sản | 2,33 T | 10,81% |
Tổng nợ | 1,06 T | 14,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,54 Tr | -24,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 136,18 Tr | -25,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,23 Tr | 73,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,90 Tr | 97,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,67 Tr | 151,26% |
Dòng tiền tự do | 16,88 Tr | 115,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
1.660