Trang chủHOFI • STO
add
Hoist Finance AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
147,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
144,00 kr - 150,10 kr
Phạm vi một năm
60,20 kr - 153,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
13,12 T SEK
Số lượng trung bình
207,26 N
Tỷ số P/E
12,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | 3,58% |
Chi phí hoạt động | 425,00 Tr | -2,75% |
Thu nhập ròng | 361,00 Tr | 72,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,44 | 66,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,84 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 254,00 Tr | -30,98% |
Tổng tài sản | 63,22 T | 11,03% |
Tổng nợ | 56,13 T | 11,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 361,00 Tr | 72,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,45 T | -21,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -953,00 Tr | 86,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,92 T | -49,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,30 T | 63,26% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1915
Trang web
Nhân viên
1.025