Trang chủHOFV • OTCMKTS
add
Hall of Fame Resort & Entertainment Company
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 1,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,32 Tr USD
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,00 Tr | -33,29% |
Chi phí hoạt động | 4,24 Tr | 0,92% |
Thu nhập ròng | -14,36 Tr | -224,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -286,94 | -387,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,68 Tr | 43,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 Tr | -47,42% |
Tổng tài sản | 355,95 Tr | -18,29% |
Tổng nợ | 325,72 Tr | -4,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,36 Tr | -224,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,60 Tr | 11,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -140,08 N | 97,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,20 Tr | -71,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 462,90 N | -55,54% |
Dòng tiền tự do | -84,34 Tr | -391,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
71