Trang chủHOGPF • OTCMKTS
add
H100 Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 2,50 $
Số lượng trung bình
27,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,01 Tr | 36,89% |
Chi phí hoạt động | 296,06 Tr | 31.741,92% |
Thu nhập ròng | -300,14 Tr | -75.537,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,95 N | -55.143,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,74 Tr | -1.009,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,61 Tr | 2.835,98% |
Tổng tài sản | 892,45 Tr | 33.573,26% |
Tổng nợ | 78,24 Tr | 6.159,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 814,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 335,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -300,14 Tr | -75.537,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,86 Tr | 4.480,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,25 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,96 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,49 Tr | -3.770,46% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1