Trang chủHOKI • IDX
add
Buyung Poetra Sembada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
66,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
65,00 Rp - 67,00 Rp
Phạm vi một năm
63,00 Rp - 107,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
629,05 T IDR
Số lượng trung bình
44,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 386,35 T | 65,27% |
Chi phí hoạt động | 28,16 T | 21,79% |
Thu nhập ròng | -33,87 T | -45,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,77 | 11,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,74 T | -296,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 308,83 T | -3,67% |
Tổng tài sản | 989,19 T | -12,00% |
Tổng nợ | 387,13 T | -18,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 602,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,87 T | -45,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,29 T | 553,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,00 T | -159,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,23 T | -310,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,95 T | -117,79% |
Dòng tiền tự do | 40,82 T | 56,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
280