Trang chủHOM • FRA
add
Hong Leong Asia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,91 €
Mức chênh lệch một ngày
1,80 € - 1,80 €
Phạm vi một năm
0,61 € - 2,34 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,12 T SGD
Số lượng trung bình
23,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | 17,77% |
Chi phí hoạt động | 222,07 Tr | 38,07% |
Thu nhập ròng | 28,41 Tr | 48,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,41 | 26,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,28 Tr | 179,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | 18,54% |
Tổng tài sản | 6,58 T | 13,34% |
Tổng nợ | 4,00 T | 19,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 748,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,41 Tr | 48,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,33 Tr | -19,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,95 Tr | -78,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,18 Tr | 46,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,33 Tr | 122,08% |
Dòng tiền tự do | 21,19 Tr | 892,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
10.306