Trang chủHOMI • EBR
add
Home Invest Belgium SA
Giá đóng cửa hôm trước
18,28 €
Mức chênh lệch một ngày
18,30 € - 18,48 €
Phạm vi một năm
17,02 € - 21,65 €
Giá trị vốn hóa thị trường
370,50 Tr EUR
Số lượng trung bình
14,28 N
Tỷ số P/E
6,14
Tỷ lệ cổ tức
3,92%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,15 Tr | 1,07% |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | 20,90% |
Thu nhập ròng | 11,59 Tr | -63,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 114,27 | -64,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,55 Tr | -0,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 Tr | -61,14% |
Tổng tài sản | 903,18 Tr | 3,03% |
Tổng nợ | 421,21 Tr | 3,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 481,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,59 Tr | -63,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,26 Tr | 6,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,54 Tr | 200,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,68 Tr | -4.608,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,00 N | -80,44% |
Dòng tiền tự do | 3,25 Tr | 1,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
36