Trang chủHONASA • NSE
add
Honasa Consumer Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
298,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
288,20 ₹ - 299,85 ₹
Phạm vi một năm
212,51 ₹ - 334,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
97,04 T INR
Số lượng trung bình
724,47 N
Tỷ số P/E
62,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,02 T | 16,24% |
Chi phí hoạt động | 3,58 T | 2,67% |
Thu nhập ròng | 502,00 Tr | 92,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,35 | 66,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,65 | 108,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 574,21 Tr | 275,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,03 T | -24,04% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 325,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 502,00 Tr | 92,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
951