Trang chủHONDAPOWER • NSE
add
Honda India Power Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.333,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.335,00 ₹ - 2.367,30 ₹
Phạm vi một năm
1.815,00 ₹ - 3.256,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
23,87 T INR
Số lượng trung bình
3,54 N
Tỷ số P/E
31,44
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,76 T | -0,90% |
Chi phí hoạt động | 685,80 Tr | -3,65% |
Thu nhập ròng | 111,70 Tr | 30,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,36 | 31,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,40 Tr | 60,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,46 T | -14,27% |
Tổng tài sản | 9,52 T | 0,04% |
Tổng nợ | 1,91 T | 44,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,70 Tr | 30,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
735