Trang chủHOPE • NASDAQ
add
Hope Bancorp Inc
10,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,82 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:20:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,80 $
Mức chênh lệch một ngày
10,82 $ - 10,99 $
Phạm vi một năm
8,82 $ - 12,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T USD
Số lượng trung bình
866,21 N
Tỷ số P/E
22,27
Tỷ lệ cổ tức
5,18%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,36 Tr | 31,99% |
Chi phí hoạt động | 93,35 Tr | 29,84% |
Thu nhập ròng | 37,53 Tr | 54,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,93 | 16,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | 35,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 597,47 Tr | 17,89% |
Tổng tài sản | 18,53 T | 8,66% |
Tổng nợ | 16,25 T | 8,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,53 Tr | 54,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,77 Tr | 54,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,56 Tr | 90,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,82 Tr | 104,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,15 Tr | 147,22% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.434