Trang chủHOVE • CPH
add
Hove A/S
Giá đóng cửa hôm trước
5,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
5,72 kr - 5,92 kr
Phạm vi một năm
2,36 kr - 6,46 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
149,68 Tr DKK
Số lượng trung bình
31,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,02 Tr | 10,12% |
Chi phí hoạt động | 9,76 Tr | 3,81% |
Thu nhập ròng | 250,00 N | 105,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,56 | 105,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,87 Tr | 262,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | -65,91% |
Tổng tài sản | 115,30 Tr | 11,49% |
Tổng nợ | 28,14 Tr | 16,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 250,00 N | 105,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,28 Tr | -243,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,18 Tr | -830,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -138,00 N | 75,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,60 Tr | -2.216,77% |
Dòng tiền tự do | -6,72 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
53