Trang chủHPQ • CVE
add
HPQ Silicon Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
86,31 Tr CAD
Số lượng trung bình
334,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,77 Tr | -56,72% |
Chi phí hoạt động | 6,00 Tr | 17,90% |
Thu nhập ròng | -6,20 Tr | -109,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,89 | -383,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,81 Tr | -154,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 721,25 N | 87,44% |
Tổng tài sản | 9,92 Tr | -81,97% |
Tổng nợ | 44,16 Tr | -10,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -34,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 751,62 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -114,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 57,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,20 Tr | -109,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 413,95 N | 117,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,88 N | 92,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -385,81 N | -117,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,25 N | 109,19% |
Dòng tiền tự do | 2,76 Tr | 306,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
130