Trang chủHPR1T • TAL
add
Hepsor AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,50 €
Mức chênh lệch một ngày
6,34 € - 6,42 €
Phạm vi một năm
3,52 € - 7,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
25,43 Tr EUR
Số lượng trung bình
520,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TAL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,82 Tr | -56,81% |
Chi phí hoạt động | 479,00 N | -27,86% |
Thu nhập ròng | 1,13 Tr | -17,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,84 | 91,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,63 Tr | -49,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 Tr | -72,66% |
Tổng tài sản | 80,67 Tr | -13,67% |
Tổng nợ | 59,05 Tr | -17,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,13 Tr | -17,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,20 Tr | -80,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,26 Tr | -108,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 754,00 N | 110,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 Tr | -154,22% |
Dòng tiền tự do | -1,58 Tr | -116,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
27