Trang chủHPR1T • TAL
add
Hepsor AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,30 €
Mức chênh lệch một ngày
6,14 € - 6,26 €
Phạm vi một năm
3,52 € - 7,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
24,65 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TAL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,53 Tr | -57,07% |
Chi phí hoạt động | 348,00 N | -34,71% |
Thu nhập ròng | -538,00 N | -193,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,89 | -316,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 366,00 N | -81,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,82 Tr | -38,85% |
Tổng tài sản | 91,84 Tr | 3,40% |
Tổng nợ | 64,76 Tr | -3,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -538,00 N | -193,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -863,00 N | -119,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -195,00 N | 67,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,01 Tr | 166,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,95 Tr | 436,32% |
Dòng tiền tự do | -3,46 Tr | -127,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
26