Trang chủHQF • BIT
add
High Quality Food SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 €
Phạm vi một năm
0,50 € - 0,73 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,47 Tr EUR
Số lượng trung bình
58,00 N
Tỷ số P/E
23,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,70 Tr | -3,42% |
Chi phí hoạt động | 831,24 N | -13,72% |
Thu nhập ròng | 253,31 N | 19,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,39 | 23,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 670,49 N | 11,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 Tr | 69,60% |
Tổng tài sản | 25,17 Tr | 9,76% |
Tổng nợ | 16,68 Tr | 16,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 253,31 N | 19,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,04 N | 93,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,15 N | 18,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 87,06 N | 152,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,12 N | 95,36% |
Dòng tiền tự do | 314,26 N | 24,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
39